一牛鳴地 yī niú míng dì · nhất ngưu minh địa Hán Việt: nhất ngưu minh địa · Pinyin: yī niú míng dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 牛 (ngưu) + 鳴 (minh) + 地 (địa)Pinyinyī niú míng dìHán Việtnhất ngưu minh địaCấu tạo一 + 牛 + 鳴 + 地 · nhất + ngưu + minh + địa nghĩa thành phần: nhất + ngưu + minh + địa