一牢永定 yī láo yǒng dìng · nhất lao vĩnh định Hán Việt: nhất lao vĩnh định · Pinyin: yī láo yǒng dìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 牢 (lao) + 永 (vĩnh) + 定 (định)Pinyinyī láo yǒng dìngHán Việtnhất lao vĩnh địnhCấu tạo一 + 牢 + 永 + 定 · nhất + lao + vĩnh + định nghĩa thành phần: nhất + lao + vĩnh + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牢:牢固。一下弄得结结实实。形容事情一成不变。