一物不知
nhất vật bất tri
Hán Việt: nhất vật bất tri · Pinyin: yī wù bù zhī
Tổng quan
"chinese_explanation": "对某一事物有所不知。比喻知识尚有欠缺。"
1.对某一事物有所不知。谓知识尚有欠缺。
對某一事物不了解,指知識尚有欠缺、不完備。漢.揚雄《法言.君子》:「聖人之於天下,恥一物之不知。」漢.崔瑗〈河間相張平子碑〉:「一物不知,實以為恥。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 对某一事物有所不知。
- Biên soạn 比喻知识尚有欠缺。"}
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對某一事物不了解,指知識尚有欠缺、不完備。漢.揚雄《法言.君子》:「聖人之於天下,恥一物之不知。」漢.崔瑗〈河間相張平子碑〉:「一物不知,實以為恥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.对某一事物有所不知。谓知识尚有欠缺。