一猜就中 nhất sai tựu trung Hán Việt: nhất sai tựu trung Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 猜 (sai) + 就 (tựu) + 中 (trung)Hán Việtnhất sai tựu trungCấu tạo一 + 猜 + 就 + 中 · nhất + sai + tựu + trung nghĩa thành phần: nhất + sai + tựu + trung Nghĩa EngCihui 一猜就中 īcāijiùzhòng f.e. guess correctly straightway