一班航機 yī bān háng jī · nhất ban hàng ki Hán Việt: nhất ban hàng ki · Pinyin: yī bān háng jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 班 (ban) + 航 (hàng) + 機 (ki)Pinyinyī bān háng jīHán Việtnhất ban hàng kiCấu tạo一 + 班 + 航 + 機 · nhất + ban + hàng + ki nghĩa thành phần: nhất + ban + hàng + ki