一理貫之 yī lǐ guàn zhī · nhất lí quán chi Hán Việt: nhất lí quán chi · Pinyin: yī lǐ guàn zhī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 理 (lí) + 貫 (quán) + 之 (chi)Pinyinyī lǐ guàn zhīHán Việtnhất lí quán chiCấu tạo一 + 理 + 貫 + 之 · nhất + lí + quán + chi nghĩa thành phần: nhất + lí + quán + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯:贯穿。用一个根本性的事理贯通事情的始末或全部的道理。