一瓜共食 yī guā gòng shí · nhất qua cộng thực Hán Việt: nhất qua cộng thực · Pinyin: yī guā gòng shí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 瓜 (qua) + 共 (cộng) + 食 (thực)Pinyinyī guā gòng shíHán Việtnhất qua cộng thựcCấu tạo一 + 瓜 + 共 + 食 · nhất + qua + cộng + thực nghĩa thành phần: nhất + qua + cộng + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与将士同吃一个瓜。指与将士同甘共苦。