一瓶汽水 nhất bình khí thủy Hán Việt: nhất bình khí thủy Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 瓶 (bình) + 汽 (khí) + 水 (thủy)Hán Việtnhất bình khí thủyCấu tạo一 + 瓶 + 汽 + 水 · nhất + bình + khí + thủy nghĩa thành phần: nhất + bình + khí + thủy