一生不犯
nhất sanh bất phạm
Hán Việt: nhất sanh bất phạm
Tổng quan
nhất sinh bất phạm (術語)一生不犯戒律,不行婬,謂之一生不犯。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất sinh bất phạm (術語)一生不犯戒律,不行婬,謂之一生不犯。☸
ja
- JMdict (strict) observance of the Buddhist precept of lifelong celibacy