一生之業 yī shēng zhī yè · nhất sanh chi nghiệp Hán Việt: nhất sanh chi nghiệp · Pinyin: yī shēng zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 業 (nghiệp)Pinyinyī shēng zhī yèHán Việtnhất sanh chi nghiệpCấu tạo一 + 生 + 之 + 業 · nhất + sanh + chi + nghiệp nghĩa thành phần: nhất + sanh + chi + nghiệp