一生九死
nhất sanh cửu tử
Hán Việt: nhất sanh cửu tử · Pinyin: yī shēng jiǔ sǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指经历多次生命危险而幸存。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历多次生命危险而幸存。
Hán Việt: nhất sanh cửu tử · Pinyin: yī shēng jiǔ sǐ