一由缮那 nhất do thiện na Hán Việt: nhất do thiện na Tổng quan nhất do thiện na (雜語)由旬之新稱。見由旬條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 由 (do) + 缮 (thiện) + 那 (na)Hán Việtnhất do thiện naCấu tạo一 + 由 + 缮 + 那 · nhất + do + thiện + na nghĩa thành phần: nhất + do + thiện + na Nghĩa ViệtCihui nhất do thiện na (雜語)由旬之新稱。見由旬條。☸