一男半女

yī nán bàn nǚ nhất nam bán nữ

Hán Việt: nhất nam bán nữ · Pinyin: yī nán bàn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nam) + (bán) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一个儿子或女儿。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) a son or daughter; a child
  • Cihui 一男半女 īnán-bànnǚ n. a few children

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寸男尺女