一番吹捧 nhất phiên xuy phủng Hán Việt: nhất phiên xuy phủng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 番 (phiên) + 吹 (xuy) + 捧 (phủng)Hán Việtnhất phiên xuy phủngCấu tạo一 + 番 + 吹 + 捧 · nhất + phiên + xuy + phủng nghĩa thành phần: nhất + phiên + xuy + phủng