一番吹捧

nhất phiên xuy phủng

Hán Việt: nhất phiên xuy phủng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 番 (phiên) + 吹 (xuy) + 捧 (phủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一番好意 · 一番寒暄