一番好意 nhất phiên hảo ý Hán Việt: nhất phiên hảo ý Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 番 (phiên) + 好 (hảo) + 意 (ý)Hán Việtnhất phiên hảo ýCấu tạo一 + 番 + 好 + 意 · nhất + phiên + hảo + ý nghĩa thành phần: nhất + phiên + hảo + ý Nghĩa EngCihui 一番好意 ī fān hǎoyì n. good will/intentions; a piece of kindness