一番寒暄

nhất phiên hàn huyên

Hán Việt: nhất phiên hàn huyên

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phiên) + (hàn) + (huyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一番寒暄 ī fān hánxuān n. an exchange of amenities