一畫開天 yī huà kāi tiān · nhất họa khai thiên Hán Việt: nhất họa khai thiên · Pinyin: yī huà kāi tiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 畫 (họa) + 開 (khai) + 天 (thiên)Pinyinyī huà kāi tiānHán Việtnhất họa khai thiênCấu tạo一 + 畫 + 開 + 天 · nhất + họa + khai + thiên nghĩa thành phần: nhất + họa + khai + thiên