一當兩便 yī dāng liǎng biàn · nhất đương lưỡng tiện Hán Việt: nhất đương lưỡng tiện · Pinyin: yī dāng liǎng biàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 當 (đương) + 兩 (lưỡng) + 便 (tiện)Pinyinyī dāng liǎng biànHán Việtnhất đương lưỡng tiệnCấu tạo一 + 當 + 兩 + 便 · nhất + đương + lưỡng + tiện nghĩa thành phần: nhất + đương + lưỡng + tiện