一病身亡 nhất bệnh thân vong Hán Việt: nhất bệnh thân vong Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 病 (bệnh) + 身 (thân) + 亡 (vong)Hán Việtnhất bệnh thân vongCấu tạo一 + 病 + 身 + 亡 · nhất + bệnh + thân + vong nghĩa thành phần: nhất + bệnh + thân + vong Nghĩa EngCihui 一病身亡 ībìngshēnwáng f.e. die of a serious illness; fall ill and die