一瘸一拐地 nhất qua nhất quải địa Hán Việt: nhất qua nhất quải địa Tổng quan què quặt, khập khiểng Cấu tạo: 一 (nhất) + 瘸 (qua) + 一 (nhất) + 拐 (quải) + 地 (địa)Hán Việtnhất qua nhất quải địaCấu tạo一 + 瘸 + 一 + 拐 + 地 · nhất + qua + nhất + quải + địa nghĩa thành phần: nhất + qua + nhất + quải + địa Nghĩa ViệtCihui què quặt, khập khiểng