一登龍門

yī dēng lóng mén nhất đăng long môn

Hán Việt: nhất đăng long môn · Pinyin: yī dēng lóng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đăng) + (long) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻攀附上較高級的階層。唐.李白〈與韓荊州書〉:「一登龍門,則聲價十倍。」