一登龍門 yī dēng lóng mén · nhất đăng long môn Hán Việt: nhất đăng long môn · Pinyin: yī dēng lóng mén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 登 (đăng) + 龍 (long) + 門 (môn)Pinyinyī dēng lóng ménHán Việtnhất đăng long mônCấu tạo一 + 登 + 龍 + 門 · nhất + đăng + long + môn nghĩa thành phần: nhất + đăng + long + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙门:传说鲤鱼跃过龙门就变成龙。指一时间飞黄腾达。