一發破的 yī fā pò dì · nhất phát phá đích Hán Việt: nhất phát phá đích · Pinyin: yī fā pò dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 發 (phát) + 破 (phá) + 的 (đích)Pinyinyī fā pò dìHán Việtnhất phát phá đíchCấu tạo一 + 發 + 破 + 的 · nhất + phát + phá + đích nghĩa thành phần: nhất + phát + phá + đích