一百七十一

yī bǎi qī shí yī nhất bách thất thập nhất

Hán Việt: nhất bách thất thập nhất · Pinyin: yī bǎi qī shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (thất) + (thập) + (nhất)