一百三十一

yī bǎi sān shí yī nhất bách tam thập nhất

Hán Việt: nhất bách tam thập nhất · Pinyin: yī bǎi sān shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (tam) + (thập) + (nhất)