一百三十三 yī bǎi sān shí sān · nhất bách tam thập tam Hán Việt: nhất bách tam thập tam · Pinyin: yī bǎi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinyī bǎi sān shí sānHán Việtnhất bách tam thập tamCấu tạo一 + 百 + 三 + 十 + 三 · nhất + bách + tam + thập + tam nghĩa thành phần: nhất + bách + tam + thập + tam