一百九十一
nhất bách cửu thập nhất
Hán Việt: nhất bách cửu thập nhất · Pinyin: yī bǎi jiǔ shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhất bách cửu thập nhất · Pinyin: yī bǎi jiǔ shí yī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 一 (nhất)