一百二十 yī bǎi èr shí · nhất bách nhị thập Hán Việt: nhất bách nhị thập · Pinyin: yī bǎi èr shí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập)Pinyinyī bǎi èr shíHán Việtnhất bách nhị thậpCấu tạo一 + 百 + 二 + 十 · nhất + bách + nhị + thập nghĩa thành phần: nhất + bách + nhị + thập