一百二十一
nhất bách nhị thập nhất
Hán Việt: nhất bách nhị thập nhất · Pinyin: yī bǎi èr shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhất bách nhị thập nhất · Pinyin: yī bǎi èr shí yī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)