一百二十二

yī bǎi èr shí èr nhất bách nhị thập nhị

Hán Việt: nhất bách nhị thập nhị · Pinyin: yī bǎi èr shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (nhị) + (thập) + (nhị)