一百五十 yī bǎi wǔ shí · nhất bách ngũ thập Hán Việt: nhất bách ngũ thập · Pinyin: yī bǎi wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)Pinyinyī bǎi wǔ shíHán Việtnhất bách ngũ thậpCấu tạo一 + 百 + 五 + 十 · nhất + bách + ngũ + thập nghĩa thành phần: nhất + bách + ngũ + thập