一百五十一

yī bǎi wǔ shí yī nhất bách ngũ thập nhất

Hán Việt: nhất bách ngũ thập nhất · Pinyin: yī bǎi wǔ shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (ngũ) + (thập) + (nhất)