一百五十五 yī bǎi wǔ shí wǔ · nhất bách ngũ thập ngũ Hán Việt: nhất bách ngũ thập ngũ · Pinyin: yī bǎi wǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi wǔ shí wǔHán Việtnhất bách ngũ thập ngũCấu tạo一 + 百 + 五 + 十 + 五 · nhất + bách + ngũ + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + ngũ + thập + ngũ