一百八十八 yī bǎi bā shí bā · nhất bách bát thập bát Hán Việt: nhất bách bát thập bát · Pinyin: yī bǎi bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinyī bǎi bā shí bāHán Việtnhất bách bát thập bátCấu tạo一 + 百 + 八 + 十 + 八 · nhất + bách + bát + thập + bát nghĩa thành phần: nhất + bách + bát + thập + bát