一百六十
nhất bách lục thập
Hán Việt: nhất bách lục thập · Pinyin: yī bǎi liù shí
Tổng quan
tám lần hai mươi; một trăm sáu mươi, một trăm sáu mươi
Nghĩa
Việt
- Cihui tám lần hai mươi; một trăm sáu mươi, một trăm sáu mươi