一百六十
nhất bách lục thập
Hán Việt: nhất bách lục thập · Pinyin: yī bǎi liù shí
Tổng quan
tám lần hai mươi; một trăm sáu mươi, một trăm sáu mươi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 một trăm sáu mươi
Đức
- Handedict 160 (hundertsechzig)
Hán Việt: nhất bách lục thập · Pinyin: yī bǎi liù shí
tám lần hai mươi; một trăm sáu mươi, một trăm sáu mươi