一百六十一
nhất bách lục thập nhất
Hán Việt: nhất bách lục thập nhất · Pinyin: yī bǎi liù shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhất bách lục thập nhất · Pinyin: yī bǎi liù shí yī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)