一百六十六 yī bǎi liù shí liù · nhất bách lục thập lục Hán Việt: nhất bách lục thập lục · Pinyin: yī bǎi liù shí liù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinyī bǎi liù shí liùHán Việtnhất bách lục thập lụcCấu tạo一 + 百 + 六 + 十 + 六 · nhất + bách + lục + thập + lục nghĩa thành phần: nhất + bách + lục + thập + lục