一百十九 yī bǎi shí jiǔ · nhất bách thập cửu Hán Việt: nhất bách thập cửu · Pinyin: yī bǎi shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinyī bǎi shí jiǔHán Việtnhất bách thập cửuCấu tạo一 + 百 + 十 + 九 · nhất + bách + thập + cửu nghĩa thành phần: nhất + bách + thập + cửu