一百十二 yī bǎi shí èr · nhất bách thập nhị Hán Việt: nhất bách thập nhị · Pinyin: yī bǎi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinyī bǎi shí èrHán Việtnhất bách thập nhịCấu tạo一 + 百 + 十 + 二 · nhất + bách + thập + nhị nghĩa thành phần: nhất + bách + thập + nhị