一百四十一 yī bǎi sì shí yī · nhất bách tứ thập nhất Hán Việt: nhất bách tứ thập nhất · Pinyin: yī bǎi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinyī bǎi sì shí yīHán Việtnhất bách tứ thập nhấtCấu tạo一 + 百 + 四 + 十 + 一 · nhất + bách + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: nhất + bách + tứ + thập + nhất