一百四十四 yī bǎi sì shí sì · nhất bách tứ thập tứ Hán Việt: nhất bách tứ thập tứ · Pinyin: yī bǎi sì shí sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi sì shí sìHán Việtnhất bách tứ thập tứCấu tạo一 + 百 + 四 + 十 + 四 · nhất + bách + tứ + thập + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + tứ + thập + tứ