一百年的

nhất bách niên đích

Hán Việt: nhất bách niên đích

Tổng quan

trăm năm, thời gian trăm năm, thế kỷ, lễ kỷ niệm một trăm năm; sự làm lễ kỷ niệm một trăm năm sống trăm năm, trăm tuổi, một trăm năm một lần, (thuộc) lễ kỷ niệm một trăm năm

Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 年 (niên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một trăm năm

Từ liên quan

Gần nghĩa

一百八徧 · 一百公克 · 一百公升 · 一百公尺 · 一百六十 · 一百有奇 · 一百零八 · 一百二十行