一百成兒

nhất bách thành nhi

Hán Việt: nhất bách thành nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (thành) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一百成兒 ībǎichéngr ►See yībǎichéng