一百零三 yī bǎi líng sān · nhất bách linh tam Hán Việt: nhất bách linh tam · Pinyin: yī bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinyī bǎi líng sānHán Việtnhất bách linh tamCấu tạo一 + 百 + 零 + 三 · nhất + bách + linh + tam nghĩa thành phần: nhất + bách + linh + tam