一百零二 yī bǎi líng èr · nhất bách linh nhị Hán Việt: nhất bách linh nhị · Pinyin: yī bǎi líng èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinyī bǎi líng èrHán Việtnhất bách linh nhịCấu tạo一 + 百 + 零 + 二 · nhất + bách + linh + nhị nghĩa thành phần: nhất + bách + linh + nhị