一百零五 yī bǎi líng wǔ · nhất bách linh ngũ Hán Việt: nhất bách linh ngũ · Pinyin: yī bǎi líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi líng wǔHán Việtnhất bách linh ngũCấu tạo一 + 百 + 零 + 五 · nhất + bách + linh + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + linh + ngũ