一百零六 yī bǎi líng liù · nhất bách linh lục Hán Việt: nhất bách linh lục · Pinyin: yī bǎi líng liù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinyī bǎi líng liùHán Việtnhất bách linh lụcCấu tạo一 + 百 + 零 + 六 · nhất + bách + linh + lục nghĩa thành phần: nhất + bách + linh + lục