一百零四 yī bǎi líng sì · nhất bách linh tứ Hán Việt: nhất bách linh tứ · Pinyin: yī bǎi líng sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi líng sìHán Việtnhất bách linh tứCấu tạo一 + 百 + 零 + 四 · nhất + bách + linh + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + linh + tứ