一目盡天涯
nhất mục tận thiên nhai
Hán Việt: nhất mục tận thiên nhai · Pinyin: yī mù jìn tiān yá
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 目 (mục) + 盡 (tận) + 天 (thiên) + 涯 (nhai)
Hán Việt: nhất mục tận thiên nhai · Pinyin: yī mù jìn tiān yá
Cấu tạo: 一 (nhất) + 目 (mục) + 盡 (tận) + 天 (thiên) + 涯 (nhai)