一直往前

yī zhí wǎng qián nhất trực vãng tiền

Hán Việt: nhất trực vãng tiền · Pinyin: yī zhí wǎng qián

Tổng quan

đi thẳng

Cấu tạo: (nhất) + (trực) + (vãng) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thẳng